Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Mã GUID | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | CoLangQuan | 3C3367B0 | Thiên Long | 32 | 76,648 | Chi tiết |
| 5 | HuyenHaiY | 3C3368ED | Nga My | 31 | 51,179 | Chi tiết |
| 6 | MacSonQuan | 3C336878 | Võ Đang | 30 | 115,659 | Chi tiết |
| 7 | ThanhNguyetKhach | 3C3367A5 | Tinh Túc | 30 | 113,804 | Chi tiết |
| 8 | NoraTran | 3C3368E2 | Võ Đang | 30 | 102,112 | Chi tiết |
| 9 | ThienTamQuan | 3C336742 | Tinh Túc | 30 | 4,596 | Chi tiết |
| 10 | VanNhiLang | 3C336810 | Thiên Long | 30 | 3,619 | Chi tiết |
| 11 | DaSon | 3C3368C8 | Tinh Túc | 29 | 102,960 | Chi tiết |
| 12 | LunaTran | 3C336985 | Nga My | 29 | 52,221 | Chi tiết |
| 13 | EthanLy | 3C336959 | Nga My | 29 | 50,430 | Chi tiết |
| 14 | TuVanQuan | 3C3366EE | Thiên Long | 29 | 10,812 | Chi tiết |
| 15 | VanSonKhach | 3C33697C | Nga My | 29 | 6,057 | Chi tiết |
| 16 | ThanhKiemQuan | 3C3366E5 | Thiên Long | 29 | 3,821 | Chi tiết |
| 17 | CoAnY | 3C3361A8 | Thiên Long | 29 | 3,493 | Chi tiết |
| 18 | MacTamTu | 3C33696A | Nga My | 29 | 2,148 | Chi tiết |
| 19 | ThanhLong | 3C336217 | Tiêu Dao | 28 | 88,081 | Chi tiết |
| 20 | TuyetHaiQuan | 3C33698E | Võ Đang | 28 | 74,722 | Chi tiết |
| 21 | ThienNhiKhach | 3C3367CF | Võ Đang | 28 | 74,004 | Chi tiết |
| 22 | MiaTran | 3C336136 | Tinh Túc | 28 | 64,111 | Chi tiết |
| 23 | ThienDaoNhi | 3C3368A3 | Tinh Túc | 28 | 26,327 | Chi tiết |
| 24 | Ava | 3C33618A | Thiên Long | 28 | 24,683 | Chi tiết |
| 25 | PhongNgocKhach | 3C336990 | Nga My | 28 | 17,008 | Chi tiết |
| 26 | HoangKhang | 3C3366DB | Tiêu Dao | 28 | 4,737 | Chi tiết |
| 27 | ThuTrang | 3C336893 | Tiêu Dao | 28 | 3,525 | Chi tiết |
| 28 | DaTuyetKhach | 3C336908 | Tinh Túc | 28 | 3,226 | Chi tiết |
| 29 | ThanhTuyetTu | 3C3367CC | Tinh Túc | 28 | 2,898 | Chi tiết |
| 30 | PhongVanNhi | 3C33680B | Tinh Túc | 28 | 1,274 | Chi tiết |
| 31 | PhiTranNhi | 3C3367B5 | Thiên Long | 28 | 723 | Chi tiết |
| 32 | MacLongY | 3C33698C | Tinh Túc | 28 | 640 | Chi tiết |
| 33 | TieuPhongTu | 3C336962 | Võ Đang | 28 | 127 | Chi tiết |
| 34 | PhiKiemTu | 3C336965 | Võ Đang | 28 | 46 | Chi tiết |
| 35 | LacQuanY | 3C3367AD | Tiêu Dao | 27 | 77,520 | Chi tiết |
| 36 | AdrianDo | 3C33687B | Tinh Túc | 27 | 63,931 | Chi tiết |
| 37 | DaNhi | 3C3361DF | Tinh Túc | 27 | 49,118 | Chi tiết |
| 38 | MacSon | 3C3362EC | Cái Bang | 27 | 46,204 | Chi tiết |
| 39 | ThienYenLang | 3C3363F8 | Tinh Túc | 27 | 4,703 | Chi tiết |
| 40 | TruongVuKhach | 3C336725 | Minh Giáo | 27 | 3,762 | Chi tiết |
| 41 | VoVanY | 3C33682A | Võ Đang | 27 | 2,842 | Chi tiết |
| 42 | MacDao | 3C336189 | Tinh Túc | 27 | 2,563 | Chi tiết |
| 43 | ThanhMongLang | 3C3366EC | Cái Bang | 27 | 1,568 | Chi tiết |
| 44 | MinhHa | 3C336480 | Tiêu Dao | 27 | 1,285 | Chi tiết |
| 45 | TieuKiem | 3C336237 | Tinh Túc | 27 | 1,187 | Chi tiết |
| 46 | IrisNg | 3C33682D | Tiêu Dao | 27 | 669 | Chi tiết |
| 47 | TuanVinh | 3C3368C0 | Nga My | 27 | 485 | Chi tiết |
| 48 | MacTranNhi | 3C33686B | Tinh Túc | 26 | 65,818 | Chi tiết |
| 49 | DaVanLang | 3C3368AE | Tinh Túc | 26 | 52,570 | Chi tiết |
| 50 | LenaNg | 3C336406 | Nga My | 26 | 45,253 | Chi tiết |