Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | ThuTrang | Tiêu Dao | 28 | 3,525 | Chi tiết |
| 5 | LacQuanY | Tiêu Dao | 27 | 77,520 | Chi tiết |
| 6 | MinhHa | Tiêu Dao | 27 | 1,285 | Chi tiết |
| 7 | IrisNg | Tiêu Dao | 27 | 669 | Chi tiết |
| 8 | PM dev4 | Tiêu Dao | 26 | 2,496 | Chi tiết |
| 9 | LacLangY | Tiêu Dao | 26 | 1,811 | Chi tiết |
| 10 | GracePark | Tiêu Dao | 25 | 41,700 | Chi tiết |
| 11 | BachLinhY | Tiêu Dao | 25 | 5,109 | Chi tiết |
| 12 | MongLongKhach | Tiêu Dao | 25 | 1,716 | Chi tiết |
| 13 | LacDaoQuan | Tiêu Dao | 24 | 48,337 | Chi tiết |
| 14 | TuyetYenTu | Tiêu Dao | 24 | 40,488 | Chi tiết |
| 15 | TichDuong | Tiêu Dao | 24 | 20,573 | Chi tiết |
| 16 | KevinDo | Tiêu Dao | 24 | 1,650 | Chi tiết |
| 17 | AvaHo | Tiêu Dao | 24 | 634 | Chi tiết |
| 18 | DaTamTu | Tiêu Dao | 23 | 38,470 | Chi tiết |
| 19 | LacVanQuan | Tiêu Dao | 23 | 36,322 | Chi tiết |
| 20 | Iris | Tiêu Dao | 23 | 31,683 | Chi tiết |
| 21 | Lam | Tiêu Dao | 23 | 31,680 | Chi tiết |
| 22 | NgoaKiemY | Tiêu Dao | 23 | 29,792 | Chi tiết |
| 23 | ThanhMongY | Tiêu Dao | 23 | 3,911 | Chi tiết |
| 24 | TuyetTranNhi | Tiêu Dao | 23 | 3,677 | Chi tiết |
| 25 | NgoaHaiLang | Tiêu Dao | 23 | 2,046 | Chi tiết |
| 26 | NgoaSon | Tiêu Dao | 23 | 1,659 | Chi tiết |
| 27 | HanHai | Tiêu Dao | 23 | 503 | Chi tiết |
| 28 | TuyetVuLang | Tiêu Dao | 22 | 64,206 | Chi tiết |
| 29 | KhanhTrang | Tiêu Dao | 22 | 34,497 | Chi tiết |
| 30 | VanPhongNhi | Tiêu Dao | 22 | 32,365 | Chi tiết |
| 31 | BaoVy | Tiêu Dao | 22 | 27,706 | Chi tiết |
| 32 | TruongHaiY | Tiêu Dao | 22 | 27,594 | Chi tiết |
| 33 | VoKiem | Tiêu Dao | 22 | 15,811 | Chi tiết |
| 34 | VanVuKhach | Tiêu Dao | 22 | 15,439 | Chi tiết |
| 35 | TuHai | Tiêu Dao | 22 | 10,456 | Chi tiết |
| 36 | ChloeVu | Tiêu Dao | 22 | 8,411 | Chi tiết |
| 37 | VoLangTu | Tiêu Dao | 22 | 3,719 | Chi tiết |
| 38 | DaLongLang | Tiêu Dao | 22 | 2,336 | Chi tiết |
| 39 | MacDaoY | Tiêu Dao | 22 | 1,949 | Chi tiết |
| 40 | RubyDo | Tiêu Dao | 22 | 1,748 | Chi tiết |
| 41 | QuocLam | Tiêu Dao | 22 | 1,333 | Chi tiết |
| 42 | HuyenLangY | Tiêu Dao | 22 | 912 | Chi tiết |
| 43 | ThuHan | Tiêu Dao | 22 | 907 | Chi tiết |
| 44 | HuyenLongY | Tiêu Dao | 22 | 522 | Chi tiết |
| 45 | TuVanLang | Tiêu Dao | 22 | 403 | Chi tiết |
| 46 | MyMy | Tiêu Dao | 21 | 27,405 | Chi tiết |
| 47 | AdrianPark | Tiêu Dao | 21 | 22,564 | Chi tiết |
| 48 | GiaPhuc | Tiêu Dao | 21 | 11,630 | Chi tiết |
| 49 | GiaTung | Tiêu Dao | 21 | 4,110 | Chi tiết |
| 50 | MinhMai | Tiêu Dao | 21 | 844 | Chi tiết |