Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | TuyetLongTu | Thiên Sơn | 23 | 6,809 | Chi tiết |
| 5 | BaoTrang | Thiên Sơn | 23 | 993 | Chi tiết |
| 6 | TieuSonQuan | Thiên Sơn | 23 | 44 | Chi tiết |
| 7 | FelixVu | Thiên Sơn | 22 | 42,117 | Chi tiết |
| 8 | QuocTuan | Thiên Sơn | 22 | 37,635 | Chi tiết |
| 9 | MongHaiKhach | Thiên Sơn | 22 | 2,018 | Chi tiết |
| 10 | KimHa | Thiên Sơn | 22 | 1,565 | Chi tiết |
| 11 | MyHa | Thiên Sơn | 22 | 1,412 | Chi tiết |
| 12 | ThienNhiLang | Thiên Sơn | 22 | 1,185 | Chi tiết |
| 13 | DucBao | Thiên Sơn | 22 | 435 | Chi tiết |
| 14 | VoMongTu | Thiên Sơn | 22 | 95 | Chi tiết |
| 15 | KevinLy | Thiên Sơn | 21 | 25,065 | Chi tiết |
| 16 | MinhHieu | Thiên Sơn | 21 | 14,353 | Chi tiết |
| 17 | MongHaiTu | Thiên Sơn | 21 | 2,924 | Chi tiết |
| 18 | MongNhi | Thiên Sơn | 21 | 2,662 | Chi tiết |
| 19 | MacNgoc | Thiên Sơn | 21 | 1,726 | Chi tiết |
| 20 | DucHung | Thiên Sơn | 21 | 1,536 | Chi tiết |
| 21 | AvaLee | Thiên Sơn | 21 | 950 | Chi tiết |
| 22 | TuYenNhi | Thiên Sơn | 21 | 913 | Chi tiết |
| 23 | MiaNg | Thiên Sơn | 20 | 25,657 | Chi tiết |
| 24 | Ngoc | Thiên Sơn | 20 | 17,079 | Chi tiết |
| 25 | HuyenPhongKhach | Thiên Sơn | 20 | 11,323 | Chi tiết |
| 26 | SophiaDo | Thiên Sơn | 20 | 4,998 | Chi tiết |
| 27 | MacQuan | Thiên Sơn | 20 | 1,135 | Chi tiết |
| 28 | HuyenAnLang | Thiên Sơn | 19 | 19,055 | Chi tiết |
| 29 | BaoPhuc | Thiên Sơn | 19 | 17,725 | Chi tiết |
| 30 | CoHai | Thiên Sơn | 19 | 14,437 | Chi tiết |
| 31 | NgoaNhiTu | Thiên Sơn | 19 | 11,859 | Chi tiết |
| 32 | LacLongKhach | Thiên Sơn | 19 | 7,890 | Chi tiết |
| 33 | MarcoKim | Thiên Sơn | 19 | 6,417 | Chi tiết |
| 34 | AdrianLee | Thiên Sơn | 19 | 5,259 | Chi tiết |
| 35 | HenryVu | Thiên Sơn | 19 | 1,828 | Chi tiết |
| 36 | PhongAn | Thiên Sơn | 19 | 986 | Chi tiết |
| 37 | GiaThinh | Thiên Sơn | 19 | 944 | Chi tiết |
| 38 | DaVanY | Thiên Sơn | 19 | 662 | Chi tiết |
| 39 | BachLongQuan | Thiên Sơn | 19 | 575 | Chi tiết |
| 40 | HoangBao | Thiên Sơn | 19 | 541 | Chi tiết |
| 41 | TuNgocNhi | Thiên Sơn | 18 | 11,596 | Chi tiết |
| 42 | Tram | Thiên Sơn | 18 | 6,158 | Chi tiết |
| 43 | Huy | Thiên Sơn | 18 | 378 | Chi tiết |
| 44 | MongHai | Thiên Sơn | 18 | 361 | Chi tiết |
| 45 | CoNguyetTu | Thiên Sơn | 18 | 78 | Chi tiết |
| 46 | AlexLy | Thiên Sơn | 17 | 12,369 | Chi tiết |
| 47 | NgocVan | Thiên Sơn | 17 | 4,378 | Chi tiết |
| 48 | NgoaTam | Thiên Sơn | 17 | 4,277 | Chi tiết |
| 49 | QuocThinh | Thiên Sơn | 17 | 3,728 | Chi tiết |
| 50 | LacHai | Thiên Sơn | 17 | 3,677 | Chi tiết |