Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | EthanLy | Nga My | 29 | 50,430 | Chi tiết |
| 5 | VanSonKhach | Nga My | 29 | 6,057 | Chi tiết |
| 6 | MacTamTu | Nga My | 29 | 2,148 | Chi tiết |
| 7 | PhongNgocKhach | Nga My | 28 | 17,008 | Chi tiết |
| 8 | TuanVinh | Nga My | 27 | 485 | Chi tiết |
| 9 | LenaNg | Nga My | 26 | 45,253 | Chi tiết |
| 10 | PM dev20 | Nga My | 26 | 16,988 | Chi tiết |
| 11 | TuyetVuNhi | Nga My | 26 | 13,442 | Chi tiết |
| 12 | IrisHo | Nga My | 26 | 1,420 | Chi tiết |
| 13 | PhiLongY | Nga My | 26 | 1,082 | Chi tiết |
| 14 | MongKiemKhach | Nga My | 26 | 940 | Chi tiết |
| 15 | KhanhUyen | Nga My | 26 | 361 | Chi tiết |
| 16 | HugoLy | Nga My | 25 | 38,062 | Chi tiết |
| 17 | LucasLy | Nga My | 25 | 35,046 | Chi tiết |
| 18 | PhuongMai | Nga My | 25 | 11,112 | Chi tiết |
| 19 | HuyenYenTu | Nga My | 25 | 2,508 | Chi tiết |
| 20 | TieuQuanNhi | Nga My | 25 | 920 | Chi tiết |
| 21 | CoLongQuan | Nga My | 25 | 347 | Chi tiết |
| 22 | CoTranQuan | Nga My | 25 | 145 | Chi tiết |
| 23 | TruongYenNhi | Nga My | 24 | 46,040 | Chi tiết |
| 24 | MilaTran | Nga My | 24 | 44,645 | Chi tiết |
| 25 | HuyenLong | Nga My | 24 | 38,222 | Chi tiết |
| 26 | DucHuy | Nga My | 24 | 12,383 | Chi tiết |
| 27 | AnhVinh | Nga My | 24 | 7,481 | Chi tiết |
| 28 | PhongVuNhi | Nga My | 24 | 4,152 | Chi tiết |
| 29 | VictorVu | Nga My | 24 | 2,170 | Chi tiết |
| 30 | ThanhTung | Nga My | 24 | 1,784 | Chi tiết |
| 31 | MacHaiTu | Nga My | 24 | 1,426 | Chi tiết |
| 32 | PhiYenLang | Nga My | 24 | 890 | Chi tiết |
| 33 | ThanhTamY | Nga My | 24 | 572 | Chi tiết |
| 34 | Long | Nga My | 24 | 320 | Chi tiết |
| 35 | TieuPhong | Nga My | 23 | 48,517 | Chi tiết |
| 36 | HanTranLang | Nga My | 23 | 42,782 | Chi tiết |
| 37 | MinhDat | Nga My | 23 | 40,517 | Chi tiết |
| 38 | BaoDat | Nga My | 23 | 33,525 | Chi tiết |
| 39 | CoTranLang | Nga My | 23 | 19,657 | Chi tiết |
| 40 | TuLangY | Nga My | 23 | 2,235 | Chi tiết |
| 41 | PhiVuNhi | Nga My | 23 | 1,770 | Chi tiết |
| 42 | MongNhiQuan | Nga My | 23 | 1,329 | Chi tiết |
| 43 | IanTran | Nga My | 23 | 1,019 | Chi tiết |
| 44 | HuyenQuanLang | Nga My | 23 | 762 | Chi tiết |
| 45 | PhiLangNhi | Nga My | 23 | 77 | Chi tiết |
| 46 | DaAnLang | Nga My | 22 | 58,427 | Chi tiết |
| 47 | SophiaLy | Nga My | 22 | 54,591 | Chi tiết |
| 48 | KhanhHanh | Nga My | 22 | 40,590 | Chi tiết |
| 49 | LacMong | Nga My | 22 | 35,331 | Chi tiết |
| 50 | MarcoHa | Nga My | 22 | 33,721 | Chi tiết |