Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | KimNgan | Minh Giáo | 24 | 2,504 | Chi tiết |
| 5 | MacNguyet | Minh Giáo | 24 | 817 | Chi tiết |
| 6 | NoraPark | Minh Giáo | 24 | 99 | Chi tiết |
| 7 | AriaKim | Minh Giáo | 23 | 35,628 | Chi tiết |
| 8 | PM dev2 | Minh Giáo | 23 | 6,990 | Chi tiết |
| 9 | PhiVuQuan | Minh Giáo | 23 | 887 | Chi tiết |
| 10 | TruongYenTu | Minh Giáo | 22 | 29,803 | Chi tiết |
| 11 | AvaLy | Minh Giáo | 22 | 3,416 | Chi tiết |
| 12 | CoNgoc | Minh Giáo | 22 | 1,364 | Chi tiết |
| 13 | KevinHo | Minh Giáo | 22 | 781 | Chi tiết |
| 14 | DaVan | Minh Giáo | 22 | 589 | Chi tiết |
| 15 | NgoaPhongY | Minh Giáo | 22 | 429 | Chi tiết |
| 16 | PhongQuanNhi | Minh Giáo | 21 | 30,092 | Chi tiết |
| 17 | TuyetAnY | Minh Giáo | 21 | 26,653 | Chi tiết |
| 18 | LunaWu | Minh Giáo | 21 | 26,311 | Chi tiết |
| 19 | TuanHieu | Minh Giáo | 21 | 20,443 | Chi tiết |
| 20 | TuNhi | Minh Giáo | 21 | 9,328 | Chi tiết |
| 21 | MongTran | Minh Giáo | 21 | 8,526 | Chi tiết |
| 22 | MacTran | Minh Giáo | 21 | 5,354 | Chi tiết |
| 23 | HuyenPhongTu | Minh Giáo | 21 | 5,084 | Chi tiết |
| 24 | KaiPark | Minh Giáo | 21 | 1,379 | Chi tiết |
| 25 | VoAnY | Minh Giáo | 21 | 1,074 | Chi tiết |
| 26 | JasonTran | Minh Giáo | 20 | 24,465 | Chi tiết |
| 27 | DaMongY | Minh Giáo | 20 | 24,089 | Chi tiết |
| 28 | MarcoVu | Minh Giáo | 20 | 23,966 | Chi tiết |
| 29 | TuyetDaoNhi | Minh Giáo | 20 | 22,106 | Chi tiết |
| 30 | MacAnKhach | Minh Giáo | 20 | 21,061 | Chi tiết |
| 31 | MarcoLin | Minh Giáo | 20 | 20,708 | Chi tiết |
| 32 | Felix | Minh Giáo | 20 | 15,463 | Chi tiết |
| 33 | NhatTung | Minh Giáo | 20 | 11,917 | Chi tiết |
| 34 | KimAn | Minh Giáo | 20 | 6,812 | Chi tiết |
| 35 | TuPhongNhi | Minh Giáo | 20 | 2,210 | Chi tiết |
| 36 | PhiNhiY | Minh Giáo | 20 | 2,091 | Chi tiết |
| 37 | TruongHai | Minh Giáo | 20 | 1,094 | Chi tiết |
| 38 | MyQuynh | Minh Giáo | 20 | 648 | Chi tiết |
| 39 | AnhTung | Minh Giáo | 20 | 592 | Chi tiết |
| 40 | HanTranQuan | Minh Giáo | 20 | 132 | Chi tiết |
| 41 | SaraTran | Minh Giáo | 19 | 18,622 | Chi tiết |
| 42 | PhongNgocY | Minh Giáo | 19 | 18,231 | Chi tiết |
| 43 | TieuHaiKhach | Minh Giáo | 19 | 18,208 | Chi tiết |
| 44 | AvaTran | Minh Giáo | 19 | 13,005 | Chi tiết |
| 45 | MongLangNhi | Minh Giáo | 19 | 8,808 | Chi tiết |
| 46 | PhuongGiang | Minh Giáo | 19 | 8,057 | Chi tiết |
| 47 | MongQuan | Minh Giáo | 19 | 4,602 | Chi tiết |
| 48 | PhiHaiLang | Minh Giáo | 19 | 4,394 | Chi tiết |
| 49 | ThanhNgoc | Minh Giáo | 19 | 1,024 | Chi tiết |
| 50 | LacSon | Minh Giáo | 19 | 900 | Chi tiết |