Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | ThienVanQuan | Thiếu Lâm | 25 | 1,087 | Chi tiết |
| 5 | ThienNguyetNhi | Thiếu Lâm | 24 | 14,949 | Chi tiết |
| 6 | LacQuanKhach | Thiếu Lâm | 24 | 139 | Chi tiết |
| 7 | PM dev19 | Thiếu Lâm | 23 | 33,452 | Chi tiết |
| 8 | LilyHa | Thiếu Lâm | 23 | 30,077 | Chi tiết |
| 9 | LacMongLang | Thiếu Lâm | 23 | 1,681 | Chi tiết |
| 10 | PhiMongY | Thiếu Lâm | 23 | 584 | Chi tiết |
| 11 | MongLinhKhach | Thiếu Lâm | 22 | 18,497 | Chi tiết |
| 12 | PhongTranNhi | Thiếu Lâm | 22 | 18,032 | Chi tiết |
| 13 | ThanhTranY | Thiếu Lâm | 22 | 8,513 | Chi tiết |
| 14 | AlexLee | Thiếu Lâm | 22 | 5,566 | Chi tiết |
| 15 | SaraPark | Thiếu Lâm | 22 | 5,481 | Chi tiết |
| 16 | TruongTuyetQuan | Thiếu Lâm | 22 | 5,158 | Chi tiết |
| 17 | LacVu | Thiếu Lâm | 22 | 4,457 | Chi tiết |
| 18 | ThanhMong | Thiếu Lâm | 22 | 1,096 | Chi tiết |
| 19 | BachNhiQuan | Thiếu Lâm | 22 | 498 | Chi tiết |
| 20 | MacKiemLang | Thiếu Lâm | 21 | 29,637 | Chi tiết |
| 21 | PhiLangKhach | Thiếu Lâm | 21 | 26,903 | Chi tiết |
| 22 | LacPhongTu | Thiếu Lâm | 21 | 25,001 | Chi tiết |
| 23 | IvyLee | Thiếu Lâm | 21 | 21,133 | Chi tiết |
| 24 | CoQuanKhach | Thiếu Lâm | 21 | 20,274 | Chi tiết |
| 25 | TuYenQuan | Thiếu Lâm | 21 | 2,081 | Chi tiết |
| 26 | VoTuyetTu | Thiếu Lâm | 21 | 1,626 | Chi tiết |
| 27 | DaLongKhach | Thiếu Lâm | 21 | 73 | Chi tiết |
| 28 | CoTranTu | Thiếu Lâm | 20 | 24,774 | Chi tiết |
| 29 | MyLinh | Thiếu Lâm | 20 | 23,752 | Chi tiết |
| 30 | MasonHo | Thiếu Lâm | 20 | 18,193 | Chi tiết |
| 31 | Vy | Thiếu Lâm | 20 | 16,734 | Chi tiết |
| 32 | Han | Thiếu Lâm | 20 | 5,412 | Chi tiết |
| 33 | LiamLee | Thiếu Lâm | 20 | 1,235 | Chi tiết |
| 34 | QuocHieu | Thiếu Lâm | 20 | 927 | Chi tiết |
| 35 | TruongYenY | Thiếu Lâm | 20 | 807 | Chi tiết |
| 36 | ThanhNguyetTu | Thiếu Lâm | 20 | 693 | Chi tiết |
| 37 | TuSonLang | Thiếu Lâm | 19 | 20,771 | Chi tiết |
| 38 | LacAnNhi | Thiếu Lâm | 19 | 18,608 | Chi tiết |
| 39 | NgoaNgocNhi | Thiếu Lâm | 19 | 15,220 | Chi tiết |
| 40 | HuyenTranNhi | Thiếu Lâm | 19 | 11,358 | Chi tiết |
| 41 | TuyetLangQuan | Thiếu Lâm | 19 | 2,750 | Chi tiết |
| 42 | ChloeTran | Thiếu Lâm | 19 | 1,774 | Chi tiết |
| 43 | ThuMai | Thiếu Lâm | 19 | 812 | Chi tiết |
| 44 | HoangTung | Thiếu Lâm | 19 | 729 | Chi tiết |
| 45 | LacNhi | Thiếu Lâm | 19 | 686 | Chi tiết |
| 46 | ThienNguyetTu | Thiếu Lâm | 19 | 667 | Chi tiết |
| 47 | PhiLang | Thiếu Lâm | 19 | 292 | Chi tiết |
| 48 | MiaLy | Thiếu Lâm | 18 | 16,766 | Chi tiết |
| 49 | BachQuanTu | Thiếu Lâm | 18 | 15,572 | Chi tiết |
| 50 | VoNgoc | Thiếu Lâm | 18 | 14,527 | Chi tiết |